当政者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
当政者
người nắm quyền; người cầm quyền chính trị hiện tại
Giản thể当政者
Phồn thể當政者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng