Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “当年”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
当年dàng nián

当年: năm đó

Cụm từ
正当年zhèng dāng nián

正当年: đang trong độ tuổi đẹp nhất của cuộc đời

Cụm từ
好汉不提当年勇hǎo hàn bù tí dāng nián yǒng

好汉不提当年勇: một người đàn ông thực thụ không khoe khoang về những thành tích trong quá khứ (thành ngữ)

Thành ngữ
不减当年bù jiǎn dāng nián

不减当年: (về kỹ năng, ngoại hình, v.v.) không suy giảm chút nào; vẫn (tốt, sung sức, v.v.) như trước

Cụm từ