Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “当地”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
当地dāng dì

当地: địa phương

Cụm từ
当地时间dāng dì shí jiān

当地时间: giờ địa phương

Cụm từ
当地居民dāng dì jū mín

当地居民: một người địa phương; dân địa phương

Cụm từ