Kết quả tra từ “当前”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
当前dāng qián
当前: thời điểm hiện tại; đối mặt với
大敌当前dà dí dāng qián
大敌当前: (thành ngữ) đối mặt với kẻ thù đáng gờm