Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “归于”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
归于guī yú

归于: thuộc về; trực thuộc; dẫn đến điều gì; có khuynh hướng

Cụm từ
言归于好yán guī yú hǎo

言归于好: hòa giải; làm lành

Cụm từ
同归于尽tóng guī yú jìn

同归于尽: chết theo cách mà người khác (hoặc thứ gì khác) cũng tiêu vong; lôi ai đó cùng chết; chấm dứt trong sự hủy diệt lẫn nhau

Cụm từ