Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归于歸於

guī yú

归于 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归于 trong tiếng Việt

thuộc về; trực thuộc; dẫn đến điều gì; có khuynh hướng

Tra từ liên quan