归于歸於 guī yú 归于 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 归于 trong tiếng Việt thuộc về; trực thuộc; dẫn đến điều gì; có khuynh hướng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan