Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “强力”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
强力qiáng lì

强力: mạnh mẽ

Cụm từ
强力胶qiáng lì jiāo

强力胶: keo siêu dính

Cụm từ
身强力壮shēn qiáng lì zhuàng

身强力壮: khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; rắn chắc

Cụm từ