Kết quả tra từ “强力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强力qiáng lì
强力: mạnh mẽ
强力胶qiáng lì jiāo
强力胶: keo siêu dính
身强力壮shēn qiáng lì zhuàng
身强力壮: khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; rắn chắc