Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身强力壮身強力壯

shēn qiáng lì zhuàng

身强力壮 là gì?

身强力壮 [shēn qiáng lì zhuàng] có nghĩa là khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; rắn chắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身强力壮 trong tiếng Việt

  1. khỏe mạnh và cường tráng
  2. vạm vỡ
  3. rắn chắc

Cách đọc và ghi nhớ 身强力壮

身强力壮 được đọc là shēn qiáng lì zhuàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; rắn chắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan