Kết quả tra từ “弹指”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹指tán zhǐ
弹指: búng ngón tay; (ví von) trong chớp mắt; ngay lập tức
弹指之间tán zhǐ zhī jiān
弹指之间: (thành ngữ) trong chớp mắt; ngay lập tức
弹指一挥间tán zhǐ yī huī jiān
弹指一挥间: trong chớp mắt (thành ngữ)
一弹指顷yī tán zhǐ qǐng
一弹指顷: trong nháy mắt; trong chớp mắt