Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹指一挥间彈指一揮間

tán zhǐ yī huī jiān

弹指一挥间 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹指一挥间 trong tiếng Việt

trong chớp mắt (thành ngữ)

Tra từ liên quan