Kết quả tra từ “弯腰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弯腰wān yāo
弯腰: cúi người
弯腰驼背wān yāo tuó bèi
弯腰驼背: gù lưng; cúi gập; tư thế xấu