Kết quả cho “弩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nỏ
lính mang nỏ; bộ binh vũ trang với nỏ
nỏ
máy bắn đá; ballista (máy bắn đá công thành bắn khối đá)
cung nỏ
máy bắn đá; nỏ lớn (vũ khí công thành bắn khối đá)
người bắn nỏ
nghĩa đen: gươm tuốt, nỏ giương (thành ngữ); nghĩa bóng: trạng thái thù địch; căng như dây đàn
nghĩa đen: mũi tên cuối tầm bay (thành ngữ); nghĩa bóng: lực lượng kiệt quệ