Kết quả tra từ “弧”
Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弧hú
弧: cung tròn
弧长参数hú cháng cān shù
弧长参数: tham số hóa theo độ dài cung (của một đường cong không gian)
弧长hú cháng
弧长: độ dài cung (độ dài của một đoạn đường cong)
弧菌hú jūn
弧菌: (sinh học) vi khuẩn vibrio
弧线长hú xiàn cháng
弧线长: độ dài cung; độ dài của một đoạn đường cong
弧线hú xiàn
弧线: cung, hình cung
弧形hú xíng
弧形: đường cong; cung tròn
弧度hú dù
弧度: rad; cung tròn; đường cong; độ cong
弧光灯hú guāng dēng
弧光灯: đèn hồ quang
弧光hú guāng
弧光: ánh sáng hồ quang
余弧yú hú
余弧: cung bù
霍乱弧菌huò luàn hú jūn
霍乱弧菌: vi khuẩn tả (Vibrio cholerae)
电弧焊diàn hú hàn
电弧焊: hàn hồ quang điện
电弧diàn hú
电弧: hồ quang điện
群岛弧qún dǎo hú
群岛弧: vòng cung đảo (địa chất)
括弧kuò hú
括弧: dấu ngoặc đơn
岛弧dǎo hú
岛弧: (địa chất) vòng cung đảo
大括弧dà kuò hú
大括弧: dấu ngoặc vuông
圆弧yuán hú
圆弧: cung tròn (đoạn của đường tròn)
反射弧fǎn shè hú
反射弧: cung phản xạ