Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弦月”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弦月xián yuè

弦月: trăng bán nguyệt; ngày 7, 8 và 22, 23 của tháng âm lịch

Cụm từ
弦月窗xián yuè chuāng

弦月窗: cửa sổ hẹp dài; cửa sổ lưỡi liềm

Cụm từ
下弦月xià xián yuè

下弦月: trăng tuần thứ ba, còn gọi là trăng tuần cuối

Cụm từ
上弦月shàng xián yuè

上弦月: trăng thượng huyền

Cụm từ