Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “弥漫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
弥漫
mí màn

biến thể của 彌漫|弥漫[mi2 man4]

Cụm từ
弥漫星云
mí màn xīng yún

tinh vân khuếch tán

Cụm từ