Kết quả tra từ “弥漫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弥漫mí màn
弥漫: biến thể của 彌漫|弥漫[mi2 man4]
弥漫mí màn
弥漫: lan tỏa; khắp nơi; khuếch tán; hiện diện khắp nơi; sắp ngập tràn (nước); thấm đẫm (khói); đầy (bụi); bão hòa (không khí với sương mù, khói, v.v.)
弥漫星云mí màn xīng yún
弥漫星云: tinh vân khuếch tán