弥漫瀰漫 mí màn 弥漫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弥漫 trong tiếng Việt biến thể của 彌漫|弥漫[mi2 man4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan