Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弥漫瀰漫

mí màn

弥漫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弥漫 trong tiếng Việt

biến thể của 彌漫|弥漫[mi2 man4]

Tra từ liên quan