弥漫彌漫 mí màn 弥漫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弥漫 trong tiếng Việt lan tỏakhắp nơikhuếch tánhiện diện khắp nơisắp ngập tràn (nước)thấm đẫm (khói)đầy (bụi)bão hòa (không khí với sương mù, khói, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan