Kết quả cho “张口”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mở miệng (để ăn, nói chuyện, v.v.); há hốc; mở đầu nói chuyện (đặc biệt là đưa ra yêu cầu)
há hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời; há hốc và câm lặng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mở miệng (để ăn, nói chuyện, v.v.); há hốc; mở đầu nói chuyện (đặc biệt là đưa ra yêu cầu)
há hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời; há hốc và câm lặng