Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张口張口

zhāng kǒu

张口 là gì?

张口 [zhāng kǒu] có nghĩa là mở miệng (để ăn, nói chuyện, v.v.); há hốc; mở đầu nói chuyện (đặc biệt là đưa ra yêu cầu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张口 trong tiếng Việt

  1. mở miệng (để ăn, nói chuyện, v.v.)
  2. há hốc
  3. mở đầu nói chuyện (đặc biệt là đưa ra yêu cầu)

Cách đọc và ghi nhớ 张口

张口 được đọc là zhāng kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở miệng (để ăn, nói chuyện, v.v.); há hốc; mở đầu nói chuyện (đặc biệt là đưa ra yêu cầu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan