Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “张力”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
张力
zhāng lì

sự căng

Cụm từ
表面张力
biǎo miàn zhāng lì

sức căng bề mặt

Cụm từ
血清张力素
xuè qīng zhāng lì sù

serotonin

Cụm từ