Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “张力”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
张力zhāng lì

张力: sự căng

Cụm từ
表面张力biǎo miàn zhāng lì

表面张力: sức căng bề mặt

Cụm từ
血清张力素xuè qīng zhāng lì sù

血清张力素: serotonin

Cụm từ