Kết quả tra từ “张力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
张力zhāng lì
张力: sự căng
表面张力biǎo miàn zhāng lì
表面张力: sức căng bề mặt
血清张力素xuè qīng zhāng lì sù
血清张力素: serotonin