Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张力張力

zhāng lì

张力 là gì?

张力 [zhāng lì] có nghĩa là sự căng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张力 trong tiếng Việt

sự căng

Cách đọc và ghi nhớ 张力

张力 được đọc là zhāng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự căng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan