Kết quả tra từ “弓箭”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弓箭gōng jiàn
弓箭: cung và tên
弓箭步gōng jiàn bù
弓箭步: bước cung tên (động tác múa)
弓箭手gōng jiàn shǒu
弓箭手: cung thủ