Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弓箭”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弓箭gōng jiàn

弓箭: cung và tên

Cụm từ
弓箭步gōng jiàn bù

弓箭步: bước cung tên (động tác múa)

Cụm từ
弓箭手gōng jiàn shǒu

弓箭手: cung thủ

Cụm từ