Kết quả tra từ “弄到”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弄到nòng dào
弄到: lấy được; đạt được; kiếm được; có được
弄到手nòng dào shǒu
弄到手: có trong tay; lấy được (thứ gì đó); nắm được (theo nghĩa giành được)