Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “异议”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
异议yì yì

异议: phản đối; bất đồng

Cụm từ
异议者yì yì zhě

异议者: người phản đối; người bất đồng chính kiến

Cụm từ
异议分子yì yì fèn zǐ

异议分子: những người bất đồng; phe phái bất đồng

Cụm từ
异议人士yì yì rén shì

异议人士: người bất đồng chính kiến

Cụm từ
政治异议人士zhèng zhì yì yì rén shì

政治异议人士: nhà bất đồng chính kiến

Cụm từ