Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “异乡”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
异乡yì xiāng

异乡: vùng đất xa lạ; một nơi xa nhà

Cụm từ
异乡人yì xiāng rén

异乡人: người xa lạ

Cụm từ
独在异乡为异客dú zài yì xiāng wéi yì kè

独在异乡为异客: người xa lạ nơi đất khách (từ bài thơ của Vương Duy 王維|王维[Wang2 Wei2])

Cụm từ
客死异乡kè sǐ yì xiāng

客死异乡: chết nơi đất khách (thành ngữ)

Thành ngữ