Kết quả tra từ “开阔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开阔kāi kuò
开阔: rộng; rộng mở (không gian); mở ra
心胸开阔xīn xiōng kāi kuò
心胸开阔: rộng lượng; cởi mở