Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开诚布公”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开诚布公kāi chéng bù gōng

开诚布公: nghĩa đen: cư xử chân thành và công bằng (thành ngữ); thẳng thắn và cởi mở; nói thẳng; nói chuyện thẳng thắn và cởi mở với nhau; đặt tất cả…

Thành ngữ
开诚布公kāi chéng bù gōng

开诚布公: biến thể của 開誠布公|开诚布公[kai1 cheng2 bu4 gong1]

Cụm từ