开诚布公開誠佈公 kāi chéng bù gōng 开诚布公 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开诚布公 trong tiếng Việt biến thể của 開誠布公|开诚布公[kai1 cheng2 bu4 gong1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan