开诚布公
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
开诚布公
biến thể của 開誠布公|开诚布公[kai1 cheng2 bu4 gong1]
Giản thể开诚布公
Phồn thể開誠佈公
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng