Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “开脱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
开脱
kāi tuō

giải oan; xóa tội; được minh oan

Cụm từ
开脱罪责
kāi tuō zuì zé

giải oan cho ai đó; minh oan; xóa tội

Cụm từ