Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开脱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开脱kāi tuō

开脱: giải oan; xóa tội; được minh oan

Cụm từ
开脱罪责kāi tuō zuì zé

开脱罪责: giải oan cho ai đó; minh oan; xóa tội

Cụm từ