Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开脱罪责開脫罪責

kāi tuō zuì zé

开脱罪责 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开脱罪责 trong tiếng Việt

giải oan cho ai đó; minh oan; xóa tội

Tra từ liên quan