开脱罪责開脫罪責 kāi tuō zuì zé 开脱罪责 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开脱罪责 trong tiếng Việt giải oan cho ai đó; minh oan; xóa tội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan