Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开脱開脫

kāi tuō

开脱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开脱 trong tiếng Việt

giải oan; xóa tội; được minh oan

Tra từ liên quan