Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开窍”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开窍kāi qiào

开窍: hiểu ra; bắt đầu hiểu đúng; khai sáng

Cụm từ
不开窍bù kāi qiào

不开窍: không thể hiểu; không nắm được vấn đề

Cụm từ