Kết quả tra từ “开窍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开窍kāi qiào
开窍: hiểu ra; bắt đầu hiểu đúng; khai sáng
不开窍bù kāi qiào
不开窍: không thể hiểu; không nắm được vấn đề