Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开窍開竅

kāi qiào

开窍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开窍 trong tiếng Việt

hiểu ra; bắt đầu hiểu đúng; khai sáng

Tra từ liên quan