Kết quả tra từ “开眼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开眼kāi yǎn
开眼: mở mắt; mở mang tầm mắt
开眼界kāi yǎn jiè
开眼界: mở rộng tầm mắt
眉开眼笑méi kāi yǎn xiào
眉开眼笑: mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui; cười tươi