Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开疆”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开疆kāi jiāng

开疆: khai phá vùng biên giới; mở rộng lãnh thổ mới

Cụm từ
开疆拓土kāi jiāng tuò tǔ

开疆拓土: (thành ngữ) mở rộng lãnh thổ; chinh phục vùng đất mới; (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới

Thành ngữ