Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开疆拓土開疆拓土

kāi jiāng tuò tǔ

开疆拓土 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开疆拓土 trong tiếng Việt

(thành ngữ) mở rộng lãnh thổ; chinh phục vùng đất mới; (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới

Tra từ liên quan