开疆拓土開疆拓土
开疆拓土 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 开疆拓土 trong tiếng Việt
(thành ngữ) mở rộng lãnh thổ; chinh phục vùng đất mới; (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới
(thành ngữ) mở rộng lãnh thổ; chinh phục vùng đất mới; (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới