开疆 là gì?
开疆 [kāi jiāng] có nghĩa là khai phá vùng biên giới; mở rộng lãnh thổ mới.
Nghĩa của từ 开疆 trong tiếng Việt
- khai phá vùng biên giới
- mở rộng lãnh thổ mới
Cách đọc và ghi nhớ 开疆
开疆 được đọc là kāi jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai phá vùng biên giới; mở rộng lãnh thổ mới”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .