Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开疆開疆

kāi jiāng

开疆 là gì?

开疆 [kāi jiāng] có nghĩa là khai phá vùng biên giới; mở rộng lãnh thổ mới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开疆 trong tiếng Việt

  1. khai phá vùng biên giới
  2. mở rộng lãnh thổ mới

Cách đọc và ghi nhớ 开疆

开疆 được đọc là kāi jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai phá vùng biên giới; mở rộng lãnh thổ mới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan