Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开架”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开架kāi jià

开架: kệ mở (trong cửa hàng tự phục vụ hoặc thư viện người dùng tự truy cập)

Cụm từ
拉开架势lā kāi jià shi

拉开架势: vào tư thế đánh nhau; (bóng) chủ động tấn công

Cụm từ