Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开架開架

kāi jià

开架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开架 trong tiếng Việt

kệ mở (trong cửa hàng tự phục vụ hoặc thư viện người dùng tự truy cập)

Tra từ liên quan