开架開架 kāi jià 开架 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开架 trong tiếng Việt kệ mở (trong cửa hàng tự phục vụ hoặc thư viện người dùng tự truy cập) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan