Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拉开架势拉開架勢

lā kāi jià shi

拉开架势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拉开架势 trong tiếng Việt

vào tư thế đánh nhau; (bóng) chủ động tấn công

Tra từ liên quan