拉开架势拉開架勢 lā kāi jià shi 拉开架势 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拉开架势 trong tiếng Việt vào tư thế đánh nhau; (bóng) chủ động tấn công 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan