Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开机”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开机kāi jī

开机: khởi động máy; khởi động máy tính; nhấn Ctrl-Alt-Delete; bắt đầu quay phim hoặc chương trình TV

Cụm từ
重新开机chóng xīn kāi jī

重新开机: khởi động lại; tái khởi động

Cụm từ