Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开机開機

kāi jī

开机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开机 trong tiếng Việt

khởi động máy; khởi động máy tính; nhấn Ctrl-Alt-Delete; bắt đầu quay phim hoặc chương trình TV

Tra từ liên quan