Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “开放系统”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
开放系统
kāi fàng xì tǒng

hệ thống mở

Cụm từ
开放系统互连
kāi fàng xì tǒng hù lián

kết nối các hệ thống mở; OSI

Cụm từ