Kết quả cho “开房”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 開房間|开房间[kai1 fang2 jian1]
thuê phòng khách sạn; thuê phòng; (hai người không kết hôn với nhau) thuê phòng để quan hệ tình dục
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 開房間|开房间[kai1 fang2 jian1]
thuê phòng khách sạn; thuê phòng; (hai người không kết hôn với nhau) thuê phòng để quan hệ tình dục