Kết quả tra từ “开房”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开房kāi fáng
开房: xem 開房間|开房间[kai1 fang2 jian1]
开房间kāi fáng jiān
开房间: thuê phòng khách sạn; thuê phòng; (hai người không kết hôn với nhau) thuê phòng để quan hệ tình dục