Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开天窗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开天窗kāi tiān chuāng

开天窗: để trống một chỗ để đánh dấu khu vực bị kiểm duyệt

Cụm từ
打开天窗说亮话dǎ kāi tiān chuāng shuō liàng huà

打开天窗说亮话: (hãy) nói thẳng thắn; (hãy) nói không vòng vo

Cụm từ