Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “开外”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
开外
kāi wài

vượt quá (một số lượng nào đó); vượt (ngân sách)

Cụm từ
开外挂
kāi wài guà

xem 開掛|开挂[kai1 gua4]

Cụm từ