Kết quả tra từ “开外”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开外kāi wài
开外: vượt quá (một số lượng nào đó); vượt (ngân sách)
开外挂kāi wài guà
开外挂: xem 開掛|开挂[kai1 gua4]