Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开外開外

kāi wài

开外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开外 trong tiếng Việt

vượt quá (một số lượng nào đó); vượt (ngân sách)

Tra từ liên quan