Kết quả cho “开会”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tổ chức cuộc họp; tham gia cuộc họp
triệu tập hội nghị; triệu tập cuộc họp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tổ chức cuộc họp; tham gia cuộc họp
triệu tập hội nghị; triệu tập cuộc họp