Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开会開會

kāi huì

开会 là gì?

开会 [kāi huì] có nghĩa là tổ chức cuộc họp; tham gia cuộc họp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开会 trong tiếng Việt

  1. tổ chức cuộc họp
  2. tham gia cuộc họp

Cách đọc và ghi nhớ 开会

开会 được đọc là kāi huì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổ chức cuộc họp; tham gia cuộc họp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan