Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “建立”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
建立jiàn lì

建立: thiết lập; thành lập; sáng lập

Cụm từ
建立者jiàn lì zhě

建立者: người sáng lập

Cụm từ
建立正式外交关系jiàn lì zhèng shì wài jiāo guān xì

建立正式外交关系: thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức

Cụm từ
建立时间jiàn lì shí jiān

建立时间: (điện tử) thời gian thiết lập; (điện tử) thời gian ổn định

Cụm từ
档案建立dàng àn jiàn lì

档案建立: tạo tập tin

Cụm từ